📊 Phân tích cơ bảnCơ bản10 phút đọc

P/E, P/B, ROE — Các chỉ số định giá cổ phiếu cơ bản nhất

Hiểu và áp dụng đúng các chỉ số P/E, P/B, ROE, EPS để đánh giá cổ phiếu đắt hay rẻ so với giá trị thực tế.

#P/E#P/B#ROE#EPS#định giá#valuation

P/E — Price to Earnings

P/E = Giá cổ phiếu / EPS (Lợi nhuận mỗi cổ phiếu)

P/E cho biết bạn đang trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng lợi nhuận.

  • P/E = 15 nghĩa là bạn trả 15đ để nhận 1đ lợi nhuận/năm
  • P/E thấp không phải lúc nào cũng rẻ — có thể do triển vọng kém
  • P/E cao không phải lúc nào cũng đắt — có thể do tăng trưởng nhanh
Tham chiếu VN-Index: P/E trung bình thị trường VN thường 12-18x. Ngân hàng ~8-12x, Công nghệ ~20-35x.

P/B — Price to Book

P/B = Giá cổ phiếu / Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu

  • P/B < 1: Cổ phiếu giao dịch dưới giá trị tài sản ròng — thường hấp dẫn với nhà đầu tư giá trị
  • P/B > 3: Thường gặp ở doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh mạnh (thương hiệu, công nghệ)
Lưu ý: P/B không có nhiều ý nghĩa với công ty dịch vụ/công nghệ vì tài sản vô hình không phản ánh đủ.

ROE — Return on Equity

ROE = Lợi nhuận ròng / Vốn chủ sở hữu × 100%

Đo hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông. ROE ≥ 15% được coi là tốt trên thị trường VN.

  • VCB, FPT, MWG luôn duy trì ROE trên 20%
  • ROE tăng bằng cách vay nợ nhiều hơn — không nhất thiết là tốt

Kết hợp các chỉ số

Một cổ phiếu hấp dẫn thường có:

  • P/E < trung bình ngành
  • P/B hợp lý so với ROE (công thức: P/B = ROE × P/E)
  • ROE ổn định và tăng dần qua các năm
  • EPS tăng đều đặn ít nhất 3-5 năm liên tiếp
Quay lại Kiến thức10 phút · Phân tích cơ bản

Bài viết liên quan